la manualidad
man
man
man
ua
wa
va
li
li
li
dad
ˈðað
dhadh
dificultadenfermedadausteridadpublicidad

Định nghĩa và ý nghĩa của "manualidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La manualidad
01

thủ công mỹ nghệ, đồ thủ công

objeto hecho a mano con habilidad, generalmente con fines decorativos o educativos 
la manualidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
manualidades
Các ví dụ
Compré una manualidad hecha por artesanos locales. 

Tôi đã mua một sản phẩm thủ công được làm bởi các nghệ nhân địa phương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng