insalubre

Định nghĩa và ý nghĩa của "insalubre"trong tiếng Tây Ban Nha

insalubre
01

ناسالم

insalubre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más insalubre
so sánh hơn
más insalubre
có thể phân cấp
giống đực số ít
insalubre
giống đực số nhiều
insalubres
giống cái số ít
insalubre
giống cái số nhiều
insalubres
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng