infantil

Định nghĩa và ý nghĩa của "infantil"trong tiếng Tây Ban Nha

infantil
01

trẻ con, ấu trĩ

relativo a los niños o propio de ellos
infantil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
infantil
giống đực số nhiều
infantiles
giống cái số ít
infantil
giống cái số nhiều
infantiles
Các ví dụ
El dibujo tiene un estilo infantil y colorido.
Bức vẽ có phong cách trẻ con và đầy màu sắc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng