Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
infantil
01
trẻ con, ấu trĩ
relativo a los niños o propio de ellos
Các ví dụ
El dibujo tiene un estilo infantil y colorido.
Bức vẽ có phong cách trẻ con và đầy màu sắc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trẻ con, ấu trĩ