la infelicidad
in
in
in
fe
fe
fe
li
li
li
ci
θi
thi
dad
ˈðað
dhadh
incomodidadcomplicidadinfidelidadinseguridad

Định nghĩa và ý nghĩa của "infelicidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La infelicidad
01

sự bất hạnh, nỗi buồn

estado de tristeza o descontento 
la infelicidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Su infelicidad era evidente tras la discusión. 

Nỗi bất hạnh của cô ấy đã rõ ràng sau cuộc thảo luận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng