infeliz
in
im
fe
fe
fe
liz
ˈliθ
lith
regalizbarnizactrizaprendiz

Định nghĩa và ý nghĩa của "infeliz"trong tiếng Tây Ban Nha

infeliz
01

không hạnh phúc

que no está contento o está triste por alguna razón 
infeliz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más infeliz
so sánh hơn
más infeliz
có thể phân cấp
giống đực số ít
infeliz
giống đực số nhiều
infelices
giống cái số ít
infeliz
giống cái số nhiều
infelices
Các ví dụ
Se siente infeliz después de la discusión. 

Anh ấy cảm thấy không hạnh phúc sau cuộc thảo luận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng