el infarto
in
in
in
far
ˈfaɾ
far
to
to
to
repartolagartopospartocuarto

Định nghĩa và ý nghĩa của "infarto"trong tiếng Tây Ban Nha

El infarto
01

cơn đau tim, nhồi máu cơ tim

daño grave en el corazón causado por la falta de sangre 
el infarto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
infartos
Các ví dụ
El infarto puede ser fatal si no se atiende a tiempo. 

Nhồi máu cơ tim có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng