la infancia
Pronunciation
/imfˈanθja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "infancia"trong tiếng Tây Ban Nha

La infancia
[gender: feminine]
01

thời thơ ấu

etapa de la vida que va desde el nacimiento hasta la adolescencia
la infancia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
infancias
Các ví dụ
La salud en la infancia es fundamental.
Sức khỏe trong thời thơ ấu là cơ bản.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng