el indígena
Pronunciation
/indˈixena/

Định nghĩa và ý nghĩa của "indígena"trong tiếng Tây Ban Nha

El indígena
[gender: masculine]
01

người bản địa

una persona que pertenece al grupo original de habitantes de una región
el indígena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
indígenas
Các ví dụ
Muchos indígenas hablan lenguas que están en peligro de extinción.
Nhiều người bản địa nói các ngôn ngữ đang có nguy cơ tuyệt chủng.
indígena
01

bản địa

una especie de animal o planta que es originaria de un lugar específico
indígena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
indígena
giống đực số nhiều
indígenas
giống cái số ít
indígena
giống cái số nhiều
indígenas
Các ví dụ
La mariposa monarca es indígena del continente americano.
Bướm vua là loài bản địa của lục địa châu Mỹ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng