industrial
Pronunciation
/ˌindustɾiˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "industrial"trong tiếng Tây Ban Nha

industrial
01

công nghiệp

relacionado con la industria o la fabricación en grandes cantidades
industrial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
industrial
giống đực số nhiều
industriales
giống cái số ít
industrial
giống cái số nhiều
industriales
Các ví dụ
Hay muchos trabajos industriales en esta región.
Có nhiều công việc công nghiệp trong khu vực này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng