inestable
i
i
i
nes
nes
nes
tab
ˈtab
tab
le
le
le
inestimableinefableinevitableinmutable

Định nghĩa và ý nghĩa của "inestable"trong tiếng Tây Ban Nha

inestable
01

không ổn định

que no tiene estabilidad, que cambia fácilmente o no se mantiene firme 
inestable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más inestable
so sánh hơn
más inestable
có thể phân cấp
giống đực số ít
inestable
giống đực số nhiều
inestables
giống cái số ít
inestable
giống cái số nhiều
inestables
Các ví dụ
El clima es inestable en esta región. 

Thời tiết không ổn định ở vùng này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng