inestable

Định nghĩa và ý nghĩa của "inestable"trong tiếng Tây Ban Nha

inestable
01

không ổn định

que no tiene estabilidad, que cambia fácilmente o no se mantiene firme
inestable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más inestable
so sánh hơn
más inestable
có thể phân cấp
giống đực số ít
inestable
giống đực số nhiều
inestables
giống cái số ít
inestable
giống cái số nhiều
inestables
Các ví dụ
Su estado de ánimo es inestable últimamente.
Tâm trạng của anh ấy không ổn định gần đây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng