Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inestable
01
không ổn định
que no tiene estabilidad, que cambia fácilmente o no se mantiene firme
Các ví dụ
Su estado de ánimo es inestable últimamente.
Tâm trạng của anh ấy không ổn định gần đây.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không ổn định