inesperado

Định nghĩa và ý nghĩa của "inesperado"trong tiếng Tây Ban Nha

inesperado
01

bất ngờ

que ocurre sin ser previsto o anticipado
inesperado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más inesperado
so sánh hơn
más inesperado
có thể phân cấp
giống đực số ít
inesperado
giống đực số nhiều
inesperados
giống cái số ít
inesperada
giống cái số nhiều
inesperadas
Các ví dụ
La noticia inesperada cambió sus planes.
Tin tức bất ngờ đã thay đổi kế hoạch của anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng