ilusionar
i
i
i
lus
lus
loos
io
jo
yo
nar
ˈnaɾ
nar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "ilusionar"trong tiếng Tây Ban Nha

ilusionar
01

làm phấn khởi

producir alegría o entusiasmo en alguien 
ilusionar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
ilusiono
ngôi thứ ba số ít
ilusiona
hiện tại phân từ
ilusionando
quá khứ đơn
ilusionó
quá khứ phân từ
ilusionado
Các ví dụ
La noticia del viaje nos ilusionó mucho. 

Tin tức về chuyến đi đã khiến chúng tôi rất phấn khích.

02

ảo tưởng, nuôi hy vọng

emocionarse o entusiasmarse pensando que algo bueno ocurrirá 
ilusionar definition and meaning
Các ví dụ
Me ilusioné pensando que me darían el trabajo. 

Tôi đã phấn khởi nghĩ rằng họ sẽ giao việc cho tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng