Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ilimitado
01
không giới hạn
que no tiene límites o restricciones
Các ví dụ
Ofrecen datos ilimitados en el plan de teléfono.
Họ cung cấp dữ liệu không giới hạn trong gói điện thoại.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không giới hạn