ilimitado
i
i
i
li
li
li
mi
mi
mi
ta
ˈta
ta
do
ðo
dho
escarpadopreparadoestresadoretrasado

Định nghĩa và ý nghĩa của "ilimitado"trong tiếng Tây Ban Nha

ilimitado
01

không giới hạn

que no tiene límites o restricciones 
ilimitado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más ilimitado
so sánh hơn
más ilimitado
có thể phân cấp
giống đực số ít
ilimitado
giống đực số nhiều
ilimitados
giống cái số ít
ilimitada
giống cái số nhiều
ilimitadas
Các ví dụ
Tiene acceso ilimitado a internet. 

Anh ấy có quyền truy cập không giới hạn vào internet.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng