la fluctuación

Định nghĩa và ý nghĩa của "fluctuación"trong tiếng Tây Ban Nha

La fluctuación
01

sự dao động, sự biến động

cambio o variación constante de algo, especialmente de valores, precios o estados
la fluctuación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fluctuaciones
Các ví dụ
La fluctuación de su ánimo preocupa a su familia.
Sự dao động trong tâm trạng của anh ấy khiến gia đình lo lắng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng