Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La fluidez
[gender: feminine]
01
sự trôi chảy, sự lưu loát
acilidad y soltura al hablar o expresarse
Các ví dụ
Me sorprendió su fluidez en inglés.
Tôi ngạc nhiên trước sự trôi chảy tiếng Anh của anh ấy.
02
sự trôi chảy, dòng chảy
movimiento continuo y sin obstáculos de algo
Các ví dụ
La fluidez del tráfico ha mejorado hoy.
Sự trôi chảy của giao thông đã được cải thiện hôm nay.



























