la fluidez
flui
flwi
flvi
dez
ˈðeθ
dheth
escocésmadurezciempiésacidez

Định nghĩa và ý nghĩa của "fluidez"trong tiếng Tây Ban Nha

La fluidez
01

sự trôi chảy, sự lưu loát

acilidad y soltura al hablar o expresarse 
la fluidez definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Su fluidez en español es impresionante. 

Sự trôi chảy tiếng Tây Ban Nha của anh ấy thật ấn tượng.

02

sự trôi chảy, dòng chảy

movimiento continuo y sin obstáculos de algo 
la fluidez definition and meaning
Các ví dụ
La fluidez del río es impresionante. 

Dòng chảy của con sông thật ấn tượng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng