Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El FMI
01
IMF, Quỹ Tiền tệ Quốc tế
organización internacional que promueve la estabilidad financiera global y la cooperación monetaria
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
giống ngữ pháp
giống đực
tên riêng
Các ví dụ
El FMI aprobó un nuevo préstamo al país.
IMF đã phê duyệt một khoản vay mới cho quốc gia này.



























