el FMI
Pronunciation
/ˌɛfeˌɛmeˈi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "FMI"trong tiếng Tây Ban Nha

El FMI
01

IMF, Quỹ Tiền tệ Quốc tế

organización internacional que promueve la estabilidad financiera global y la cooperación monetaria
Các ví dụ
El país negocia con el FMI condiciones de financiamiento.
Quốc gia đang đàm phán với IMF về các điều kiện tài chính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng