extinto
ex
eks
eks
tin
ˈtin
tin
to
to
to
recintoquintoplintodistinto

Định nghĩa và ý nghĩa của "extinto"trong tiếng Tây Ban Nha

extinto
01

tuyệt chủng, đã biến mất

una especie animal o vegetal que ya no tiene ningún individuo vivo en el planeta 
extinto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más extinto
so sánh hơn
más extinto
có thể phân cấp
giống đực số ít
extinto
giống đực số nhiều
extintos
giống cái số ít
extinta
giống cái số nhiều
extintas
Các ví dụ
El dodo es un animal extinto que vivía en una isla. 

Dodo là một loài động vật tuyệt chủng từng sống trên một hòn đảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng