el extracto
Pronunciation
/ekstɾˈakto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "extracto"trong tiếng Tây Ban Nha

El extracto
01

chiết xuất, tinh chất

una sustancia concentrada que se obtiene de una planta o alimento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
extractos
Các ví dụ
Este extracto de tomate es muy concentrado y sabroso.
Chiết xuất cà chua này rất cô đặc và ngon.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng