el extracto
ext
ˈekst
ekst
rac
ɾak
rak
to
to
to
contactoimpactoabstractopacto

Định nghĩa và ý nghĩa của "extracto"trong tiếng Tây Ban Nha

El extracto
01

chiết xuất, tinh chất

una sustancia concentrada que se obtiene de una planta o alimento 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
extractos
Các ví dụ
Uso extracto de vainilla para dar sabor a las galletas. 

Tôi sử dụng chiết xuất vani để tạo hương vị cho bánh quy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng