la extinción

Định nghĩa và ý nghĩa của "extinción"trong tiếng Tây Ban Nha

La extinción
01

sự tuyệt chủng

desaparición total y definitiva de una especie, grupo o fenómeno
la extinción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Los científicos estudian las causas de la extinción de especies pasadas.
Các nhà khoa học nghiên cứu nguyên nhân của sự tuyệt chủng của các loài trong quá khứ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng