Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
exportar
01
xuất khẩu
enviar productos, bienes o mercancías a otro país para venderlos o intercambiarlos
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
exporto
ngôi thứ ba số ít
exporta
hiện tại phân từ
exportando
quá khứ đơn
exportó
quá khứ phân từ
exportado
Các ví dụ
Este país exporta petróleo y gas natural.
Đất nước này xuất khẩu dầu mỏ và khí đốt tự nhiên.



























