exportar
ex
eks
eks
por
poɾ
por
tar
ˈtaɾ
tar
exhortarexplotar

Định nghĩa và ý nghĩa của "exportar"trong tiếng Tây Ban Nha

exportar
01

xuất khẩu

enviar productos, bienes o mercancías a otro país para venderlos o intercambiarlos 
exportar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
exporto
ngôi thứ ba số ít
exporta
hiện tại phân từ
exportando
quá khứ đơn
exportó
quá khứ phân từ
exportado
Các ví dụ
La empresa exporta frutas a varios países europeos. 

Công ty xuất khẩu trái cây đến một số quốc gia châu Âu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng