explotar

Định nghĩa và ý nghĩa của "explotar"trong tiếng Tây Ban Nha

explotar
01

khai thác

usar algo para obtener un beneficio
explotar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
exploto
ngôi thứ ba số ít
explota
hiện tại phân từ
explotando
quá khứ đơn
explotó
quá khứ phân từ
explotado
Các ví dụ
Su estrategia explotaba las debilidades del contrincante.
Chiến lược của anh ta khai thác điểm yếu của đối thủ.
02

bóc lột

usar a una persona o situación de manera injusta para el propio beneficio
explotar definition and meaning
Các ví dụ
La empresa explotaba a los inmigrantes con salarios bajos.
Công ty bóc lột những người nhập cư với mức lương thấp.
03

nổ tung, nổi cơn thịnh nộ

perder el control de la ira de forma repentina y violenta
Các ví dụ
Tras escuchar la acusación, ella explotó de furia.
Sau khi nghe lời buộc tội, cô ấy bùng nổ vì tức giận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng