la explotación
explotación
exportaciónexplanaciónexpectaciónexplicación

Định nghĩa và ý nghĩa của "explotación"trong tiếng Tây Ban Nha

La explotación
01

khai thác, bóc lột

uso abusivo de recursos, trabajo o personas para obtener beneficio 
la explotación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La explotación laboral es un problema grave. 

Bóc lột lao động là một vấn đề nghiêm trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng