estereotipado

Định nghĩa và ý nghĩa của "estereotipado"trong tiếng Tây Ban Nha

estereotipado
01

rập khuôn

que sigue un estereotipo o es poco original
estereotipado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más estereotipado
so sánh hơn
más estereotipado
có thể phân cấp
giống đực số ít
estereotipado
giống đực số nhiều
estereotipados
giống cái số ít
estereotipada
giống cái số nhiều
estereotipadas
Các ví dụ
Su discurso sonó estereotipado y poco auténtico.
Bài phát biểu của anh ấy nghe có vẻ rập khuôn và không chân thực.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng