Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
escandalizado
01
bị sốc và phẫn nộ, kinh ngạc và bất bình
muy sorprendido y desaprobando algo por considerarlo chocante o inmoral
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más escandalizado
so sánh hơn
más escandalizado
có thể phân cấp
giống đực số ít
escandalizado
giống đực số nhiều
escandalizados
giống cái số ít
escandalizada
giống cái số nhiều
escandalizadas
Các ví dụ
¿ Estás escandalizado porque llegué tarde?
Bạn có bị sốc vì tôi đến muộn không ?



























