escama
es
es
es
ca
ˈka
ka
ma
ma
ma
escala

Định nghĩa và ý nghĩa của "escama"trong tiếng Tây Ban Nha

Escama
01

vảy, vảy cá

una pequeña placa dura que cubre la piel de los peces y los reptiles 
escama definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
escamas
Các ví dụ
La escama del pez brillaba bajo el agua con la luz del sol. 

Vảy cá lấp lánh dưới nước dưới ánh mặt trời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng