Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
envidiar
01
ghen tị
sentir celos o deseo de lo que otra persona tiene
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
envidio
ngôi thứ ba số ít
envidia
hiện tại phân từ
envidiando
quá khứ đơn
envidió
quá khứ phân từ
envidiado
Các ví dụ
No deberíamos envidiar lo que otros tienen.
Chúng ta không nên ghen tị với những gì người khác có.



























