la envidia
Pronunciation
/ɛmbˈiðja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "envidia"trong tiếng Tây Ban Nha

La envidia
01

sự ghen tị

sentimiento de querer lo que tiene otra persona
la envidia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
No debes tener envidia de los demás.
Bạn không nên ghen tị với người khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng