envolver
Pronunciation
/ˌɛmbɔlβˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "envolver"trong tiếng Tây Ban Nha

envolver
[past form: envolví][present form: envuelvo]
01

gói, bọc

cubrir algo total o parcialmente, generalmente con papel u otro material
envolver definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
envuelvo
ngôi thứ ba số ít
envuelve
hiện tại phân từ
envolviendo
quá khứ đơn
envolví
quá khứ phân từ
envuelto
Các ví dụ
¿ Puedes envolver este paquete por mí?
Bạn có thể gói gói hàng này cho tôi không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng