Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
envolver
[past form: envolví][present form: envuelvo]
01
gói, bọc
cubrir algo total o parcialmente, generalmente con papel u otro material
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
envuelvo
ngôi thứ ba số ít
envuelve
hiện tại phân từ
envolviendo
quá khứ đơn
envolví
quá khứ phân từ
envuelto
Các ví dụ
¿ Puedes envolver este paquete por mí?
Bạn có thể gói gói hàng này cho tôi không?



























