enviar
env
ɛmb
emb
iar
ˈjat
yat

Định nghĩa và ý nghĩa của "enviar"trong tiếng Tây Ban Nha

enviar
[past form: envié][present form: envío]
01

gửi

mandar algo a alguien
enviar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
envío
ngôi thứ ba số ít
envía
hiện tại phân từ
enviando
quá khứ đơn
envié
quá khứ phân từ
enviado
Các ví dụ
¿ Puedes enviar el correo hoy?
Bạn có thể gửi thư hôm nay không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng