Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enviar
[past form: envié][present form: envío]
01
gửi
mandar algo a alguien
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
envío
ngôi thứ ba số ít
envía
hiện tại phân từ
enviando
quá khứ đơn
envié
quá khứ phân từ
enviado
Các ví dụ
¿ Puedes enviar el correo hoy?
Bạn có thể gửi thư hôm nay không?



























