envenenado
en
ˌɛm
em
ve
be
be
ne
ne
ne
na
ˈna
na
do
ðo
dho
desgastadoprolongadoacampanadoacongojado

Định nghĩa và ý nghĩa của "envenenado"trong tiếng Tây Ban Nha

envenenado
01

bị đầu độc, nhiễm độc

afectado por veneno 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más envenenado
so sánh hơn
más envenenado
có thể phân cấp
giống đực số ít
envenenado
giống đực số nhiều
envenenados
giống cái số ít
envenenada
giống cái số nhiều
envenenadas
Các ví dụ
El ratón estaba envenenado y cayó rápidamente. 

Con chuột đã bị đầu độc và ngã nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng