el envase
Pronunciation
/ɛmbˈase/

Định nghĩa và ý nghĩa của "envase"trong tiếng Tây Ban Nha

El envase
01

hộp đựng, bao bì

recipiente que se usa para contener o conservar productos, especialmente alimentos o bebidas
el envase definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
envases
Các ví dụ
Abre el envase con cuidado para no cortarte.
Mở bao bì cẩn thận để không bị cắt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng