el envase
en
em
em
va
ˈba
ba
se
se
se
prebasefraseclasebase

Định nghĩa và ý nghĩa của "envase"trong tiếng Tây Ban Nha

El envase
01

hộp đựng, bao bì

recipiente que se usa para contener o conservar productos, especialmente alimentos o bebidas 
el envase definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
envases
Các ví dụ
Compré un envase de sopa enlatada. 

Tôi đã mua một hộp súp đóng hộp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng