Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Enzima
01
enzym
proteína que actúa como catalizador en reacciones químicas del organismo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
enzimas
Các ví dụ
Cada enzima tiene una función específica.
Mỗi enzyme có một chức năng cụ thể.



























