Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
embrujar
01
bỏ bùa, phù phép
hacer un hechizo sobre alguien o algo para fascinarlo, encantarlo o influir mágicamente
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
embrujo
ngôi thứ ba số ít
embruja
hiện tại phân từ
embrujando
quá khứ đơn
embrujó
quá khứ phân từ
embrujado
Các ví dụ
La bruja logró embrujar al príncipe con su hechizo.
Phù thủy đã thành công phù phép hoàng tử bằng câu thần chú của mình.



























