el embutido
Pronunciation
/ˌembutˈiðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "embutido"trong tiếng Tây Ban Nha

El embutido
[gender: masculine]
01

thịt nguội, xúc xích

carne picada, sazonada y compactada, normalmente en tripa o envoltura
el embutido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
embutidos
Các ví dụ
Prepararon una tabla con diferentes embutidos.
Họ đã chuẩn bị một đĩa với các loại thịt nguội khác nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng