el embutido
em
em
em
bu
bu
boo
ti
ˈti
ti
do
ðo
dho
aburridoinhibidoatrevidodecidido

Định nghĩa và ý nghĩa của "embutido"trong tiếng Tây Ban Nha

El embutido
01

thịt nguội, xúc xích

carne picada, sazonada y compactada, normalmente en tripa o envoltura 
el embutido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
embutidos
Các ví dụ
Compré embutidos para la fiesta. 

Tôi đã mua đồ nguội cho bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng