Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
elegir
01
chọn
escoger o seleccionar entre varias opciones
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
elijo
ngôi thứ ba số ít
elige
hiện tại phân từ
eligiendo
quá khứ đơn
eligió
quá khứ phân từ
elegido
Các ví dụ
Eligió sus palabras cuidadosamente.
Anh ấy chọn từ ngữ của mình một cách cẩn thận.



























