el elemento
Pronunciation
/ˌelemˈɛnto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "elemento"trong tiếng Tây Ban Nha

El elemento
01

nguyên tố, thành phần

sustancia básica que no se puede descomponer en otras más simples
el elemento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
elementos
Các ví dụ
El oxígeno es un elemento esencial para la vida.
Ôxy là một nguyên tố thiết yếu cho sự sống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng