Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
elegante
01
thanh lịch, tinh tế
que tiene buen gusto, refinamiento o estilo en su forma de vestir, hablar o comportarse
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ đuôi -nte
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más elegante
so sánh hơn
más elegante
có thể phân cấp
giống đực số ít
elegante
giống đực số nhiều
elegantes
giống cái số ít
elegante
giống cái số nhiều
elegantes
Các ví dụ
El restaurante tiene una decoración elegante.
Nhà hàng có trang trí thanh lịch.



























