Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
elegible
01
đủ điều kiện, đủ tư cách
que cumple con los requisitos necesarios para ser seleccionado
Các ví dụ
No es elegible por su historial.
Anh ấy không đủ điều kiện do lịch sử của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đủ điều kiện, đủ tư cách