Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
elegible
01
đủ điều kiện, đủ tư cách
que cumple con los requisitos necesarios para ser seleccionado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más elegible
so sánh hơn
más elegible
có thể phân cấp
giống đực số ít
elegible
giống đực số nhiều
elegibles
giống cái số ít
elegible
giống cái số nhiều
elegibles
Các ví dụ
¿Eres elegible para votar?
Bạn có đủ điều kiện để bỏ phiếu không ?



























