Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La elegancia
[gender: feminine]
01
sự thanh lịch
la cualidad de ser armonioso, refinado y de buen gusto en la apariencia, los modales o el estilo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La sencillez de su discurso tenía una elegancia poderosa.
Sự đơn giản trong bài phát biểu của anh ấy có một vẻ thanh lịch mạnh mẽ.



























