Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
domesticado
01
đã được thuần hóa, đã được thuần dưỡng
que ha sido adaptado por el ser humano para vivir en compañía o bajo su control
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más domesticado
so sánh hơn
más domesticado
có thể phân cấp
giống đực số ít
domesticado
giống đực số nhiều
domesticados
giống cái số ít
domesticada
giống cái số nhiều
domesticadas
Các ví dụ
Los caballos domesticados se usan en deportes y transporte.
Ngựa thuần hóa được sử dụng trong thể thao và vận chuyển.



























