domesticado
do
do
do
mes
mes
mes
ti
ti
ti
ca
ˈka
ka
do
ðo
dho
deterioradoperjudicadopremeditadoatemorizado

Định nghĩa và ý nghĩa của "domesticado"trong tiếng Tây Ban Nha

domesticado
01

đã được thuần hóa, đã được thuần dưỡng

que ha sido adaptado por el ser humano para vivir en compañía o bajo su control 
domesticado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más domesticado
so sánh hơn
más domesticado
có thể phân cấp
giống đực số ít
domesticado
giống đực số nhiều
domesticados
giống cái số ít
domesticada
giống cái số nhiều
domesticadas
Các ví dụ
Los caballos domesticados se usan en deportes y transporte. 

Ngựa thuần hóa được sử dụng trong thể thao và vận chuyển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng