dolido
Pronunciation
/dolˈiðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dolido"trong tiếng Tây Ban Nha

01

bị tổn thương, đau lòng

que siente dolor físico o emocional
dolido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más dolido
so sánh hơn
más dolido
có thể phân cấp
giống đực số ít
dolido
giống đực số nhiều
dolidos
giống cái số ít
dolida
giống cái số nhiều
dolidas
Các ví dụ
Estoy dolido porque no me llamaste.
Tôi tổn thương vì bạn không gọi cho tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng