Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dolido
01
bị tổn thương, đau lòng
que siente dolor físico o emocional
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más dolido
so sánh hơn
más dolido
có thể phân cấp
giống đực số ít
dolido
giống đực số nhiều
dolidos
giống cái số ít
dolida
giống cái số nhiều
dolidas
Các ví dụ
Estoy dolido porque no me llamaste.
Tôi tổn thương vì bạn không gọi cho tôi.



























