el dodecágono
do
ˌdo
do
decá
ˈðeka
dheka
go
ɣo
gho
no
no
no
endecágonoheptágonotridecágonopentágono

Định nghĩa và ý nghĩa của "dodecágono"trong tiếng Tây Ban Nha

El dodecágono
01

hình mười hai cạnh

un polígono con doce lados y doce ángulos 
el dodecágono definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dodecágonos
Các ví dụ
Un dodecágono regular tiene lados y ángulos iguales. 

Một hình mười hai cạnh đều có các cạnh và góc bằng nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng