la doctrina
doct
ˈdokt
dokt
ri
ɾi
ri
na
na
na
gasolinainsulinaaspirinanicotina

Định nghĩa và ý nghĩa của "doctrina"trong tiếng Tây Ban Nha

La doctrina
01

học thuyết, giáo lý

conjunto de ideas, enseñanzas o principios que guían una religión, filosofía o disciplina 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
doctrinas
Các ví dụ
La doctrina cristiana enseña el amor y el perdón. 

Giáo lý Kitô giáo dạy về tình yêu và sự tha thứ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng