el doctorando
Pronunciation
/dˌɔktɔɾˈando/

Định nghĩa và ý nghĩa của "doctorando"trong tiếng Tây Ban Nha

El doctorando
01

nghiên cứu sinh tiến sĩ

estudiante que realiza estudios de doctorado para obtener un título de doctor
el doctorando definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
doctorandos
Các ví dụ
La beca está destinada a doctorandos internacionales.
Học bổng dành cho các nghiên cứu sinh tiến sĩ quốc tế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng