Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La docena
01
tá
grupo de doce unidades de algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
docenas
Các ví dụ
Una docena de flores llegó para la boda.
Một tá hoa đã đến cho đám cưới.



























